middle dot

/ˈmɪdəl dɑt/
Danh từ
  1. (kiểu chữ) Từ đồng nghĩa với ngắt quãng ⟨·⟩.
    (typography) Synonym of interpunct ⟨·⟩.
    Từ đồng nghĩa:interpunct
  2. (ngữ pháp) Từ đồng nghĩa với điểm giữa ⟨⸳⟩.
    (grammar) Synonym of middle point ⟨⸳⟩.
    Từ đồng nghĩa:middle point
🎬 Nghe “middle dot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish