middle dot
/ˈmɪdəl dɑt/Danh từ
- (kiểu chữ) Từ đồng nghĩa với ngắt quãng ⟨·⟩.(typography) Synonym of interpunct ⟨·⟩.Từ đồng nghĩa:interpunct
- (ngữ pháp) Từ đồng nghĩa với điểm giữa ⟨⸳⟩.(grammar) Synonym of middle point ⟨⸳⟩.Từ đồng nghĩa:middle point
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “middle dot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish